Chỉ cần vài phút, người dùng có thể đặt một chuyến bay, chọn chỗ ngồi, thanh toán và nhận vé điện tử ngay trên điện thoại. Quy trình rõ ràng, giá niêm yết minh bạch, thời gian sử dụng xác định. Với nhiều người, việc đặt vé máy bay hay phòng khách sạn giờ đây không khác gì mua một món hàng online.
Nhưng khi muốn đặt một bữa ăn cho gia đình cuối tuần, một buổi spa hay một dịch vụ làm đẹp, trải nghiệm lại hoàn toàn khác. Phần lớn người tiêu dùng vẫn phải tìm fanpage, nhắn tin hỏi giá, chờ phản hồi, gọi điện xác nhận lịch. Có dịch vụ trả lời nhanh, có nơi phải đợi hàng giờ, thậm chí vài ngày.
Sự khác biệt này đặt ra một câu hỏi tưởng như đơn giản: vì sao có những dịch vụ chỉ cần vài cú click để mua, trong khi những dịch vụ rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày lại khó đặt đến vậy?
![]() |
Trong 5 năm trở lại đây, thương mại điện tử Việt Nam tăng trưởng mạnh, với quy mô thị trường vượt 25 tỷ USD vào năm 2024. Tuy nhiên, phần lớn giá trị này đến từ bán lẻ hàng hóa. Ngay trong nhóm dịch vụ, chỉ một số phân khúc nhất định được số hóa rõ rệt.
Theo các báo cáo thị trường, du lịch trực tuyến – bao gồm đặt vé máy bay, phòng khách sạn, tour – là mảng dịch vụ được TMĐT hóa sớm và bài bản nhất. Quy mô thị trường du lịch trực tuyến tại Việt Nam ước đạt gần 3 tỷ USD năm 2024, với hệ thống nền tảng booking, thanh toán và xác nhận dịch vụ tương đối hoàn chỉnh.
Bên cạnh đó, một số dịch vụ giải trí như vé xem phim, vé sự kiện cũng có mô hình đặt vé trực tuyến quen thuộc. Người dùng có thể chọn suất chiếu, vị trí ghế, thanh toán và sử dụng vé điện tử mà không cần tương tác trực tiếp với bên cung cấp.
Ngược lại, các dịch vụ đời sống phổ biến như ăn uống, làm đẹp, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ địa phương lại gần như không xuất hiện như một phân khúc TMĐT độc lập trong các báo cáo thị trường. Thay vì các nền tảng đặt dịch vụ đúng nghĩa, hoạt động bán hàng chủ yếu diễn ra qua website riêng hoặc các kênh mạng xã hội.
Việc thiếu dữ liệu thống kê riêng cho nhóm dịch vụ này phản ánh một thực tế: TMĐT dịch vụ hiện nay mới chỉ tập trung vào những lĩnh vực có thể “đặt chỗ” và tiêu chuẩn hóa cao.
Một trong những lý do quan trọng nằm ở bản chất của dịch vụ. Vé máy bay, phòng khách sạn hay vé xem phim có một số đặc điểm chung: thời gian sử dụng xác định, quy trình tiêu chuẩn, giá niêm yết tương đối ổn định. Những yếu tố này giúp dịch vụ dễ được “đóng gói” thành sản phẩm để bán trực tuyến.
Ngược lại, ăn uống hay làm đẹp lại mang tính linh hoạt cao. Một bữa ăn không chỉ là món ăn, mà còn là không gian, thời điểm, cảm xúc. Dịch vụ làm đẹp phụ thuộc vào tay nghề, tư vấn, tình trạng cụ thể của từng khách hàng. Những yếu tố này khó chuẩn hóa và càng khó đưa vào một quy trình TMĐT cứng nhắc.
Chính vì vậy, trong khi du lịch và giải trí có thể áp dụng mô hình đặt vé tương đối dễ dàng, phần lớn dịch vụ đời sống lại không tìm được một khuôn mẫu TMĐT phù hợp.
![]() |
Ở góc độ người mua, sự lệch pha này thể hiện rất rõ. Người tiêu dùng ngày càng quen với việc mua sắm online: so sánh giá, đọc đánh giá, thanh toán nhanh. Tuy nhiên, với dịch vụ ăn uống hay làm đẹp, họ vẫn phải quay lại những cách làm thủ công.
Không ít người chia sẻ rằng việc đặt một bữa ăn hay một dịch vụ làm đẹp đôi khi giống như “đi chợ online”: phải hỏi từng nơi, chờ phản hồi, tự so sánh thông tin rời rạc. Trải nghiệm này không đồng nhất, phụ thuộc rất nhiều vào mức độ chủ động của từng cơ sở dịch vụ.
Điều đáng chú ý là nhu cầu đặt dịch vụ online không hề thấp. Người tiêu dùng vẫn tìm kiếm, vẫn so sánh, vẫn muốn đặt trước. Nhưng thay vì một hành trình mua sắm liền mạch, họ phải chấp nhận một trải nghiệm phân mảnh và thiếu chắc chắn.
Ở chiều ngược lại, phần lớn doanh nghiệp ăn uống, làm đẹp hay dịch vụ địa phương hiện nay không có nhiều lựa chọn khi muốn bán dịch vụ online. Phổ biến nhất vẫn là tự làm website hoặc bán qua Facebook, Zalo, Instagram.
Website giúp doanh nghiệp hiện diện chính thức, nhưng khó tạo ra lưu lượng nếu không đầu tư lớn cho marketing. Mạng xã hội giúp tiếp cận khách hàng nhanh hơn, nhưng phụ thuộc vào thuật toán, vận hành thủ công và khó mở rộng.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp buộc phải chấp nhận cách bán “nửa online, nửa offline”: khách hàng tìm hiểu trên mạng, nhưng chốt dịch vụ qua tin nhắn hoặc điện thoại. Mô hình này giúp duy trì hoạt động, nhưng khó gọi là kinh doanh dịch vụ online đúng nghĩa.
![]() |
Nhìn tổng thể, TMĐT dịch vụ tại Việt Nam hiện nay đang phát triển theo một trục khá rõ: những gì có thể đặt vé thì được số hóa, những gì gắn với đời sống hàng ngày thì vẫn đứng ngoài cuộc chơi.
Khoảng trống này không đến từ việc thiếu công nghệ hay thiếu nhu cầu. Người tiêu dùng đã sẵn sàng mua dịch vụ online. Doanh nghiệp cũng mong muốn tiếp cận khách hàng qua kênh số. Vấn đề nằm ở chỗ chưa có một mô hình TMĐT phù hợp với bản chất linh hoạt của các dịch vụ đời sống.
Sự khác biệt giữa việc đặt vé máy bay và đặt một bữa ăn không chỉ là khác biệt về công nghệ, mà là khác biệt về cách thị trường tiếp cận dịch vụ. Khi TMĐT phát triển mạnh mẽ dựa trên logic hàng hóa và giao dịch, những dịch vụ cần trải nghiệm và tương tác lại chưa tìm được “đường” lên môi trường số.
Câu hỏi đặt ra là: liệu TMĐT dịch vụ có nên tiếp tục đi theo mô hình đặt vé, hay cần một cách tiếp cận khác để bao phủ phần lớn dịch vụ đời sống?
Thương mại điện tử đã thay đổi mạnh mẽ cách người tiêu dùng mua sắm. Nhưng với dịch vụ – đặc biệt là những dịch vụ gắn liền với đời sống hàng ngày – việc số hóa vẫn đang diễn ra chậm và rời rạc.
Có thể, vấn đề không nằm ở chỗ người dùng chưa quen TMĐT, mà nằm ở việc phần lớn dịch vụ vẫn chưa có một mô hình TMĐT thực sự phù hợp với mình. Và đó là câu hỏi mà thị trường sẽ còn phải tiếp tục trả lời trong thời gian tới.
Dealtoday